Kho từ › awl-sublist-4 › internal

internal

B2 adj 📁 awl-sublist-4 IELTS
bên trong, nội bộ
UK /ɪnˈtɜːrnl/ · US /ɪnˈtɜːrnl/
Located inside something; not external.
The company conducted an internal review.
→ Công ty đã tiến hành một đánh giá nội bộ.
The internal structure of the building is complex.→ Cấu trúc bên trong của tòa nhà rất phức tạp.
Đồng nghĩa
innerinside
Collocations
internal conflictinternal affairs
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả các yếu tố bên trong trong bài viết.
Dùng để chỉ điều bên trong.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...