Kho từ › academic › internal

internal ID 173985 //ɪnˈtɜːr.nəl//

B1 tính từ 📁 academic IELTS
nội bộ
The internal report was confidential.
→ Báo cáo nội bộ là bí mật.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...