internal
/ɪnˈtɜːrnl/ B2 IELTS phổ biến #211
Nghĩa
bên trong, nội bộ
adj
Định nghĩa · Located inside something; not external.
“The company conducted an internal review.”Công ty đã tiến hành một đánh giá nội bộ.
“The internal structure of the building is complex.”Cấu trúc bên trong của tòa nhà rất phức tạp.
Cụm hay dùng
internal conflictinternal affairs
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả các yếu tố bên trong trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ điều bên trong.