Kho từ › awl-sublist-10 › intrinsic

intrinsic

B2 adj 📁 awl-sublist-10 IELTS
vốn có
UK /ɪnˈtrɪnsɪk/ · US /ɪnˈtrɪnsɪk/
Belonging naturally; essential part of something.
Learning has intrinsic value beyond grades.
→ Học tập có giá trị vốn có vượt ra ngoài điểm số.
Trust is intrinsic to a healthy relationship.→ Sự tin tưởng là phần vốn có của một mối quan hệ lành mạnh.
Đồng nghĩa
innatenatural
Collocations
intrinsic valueintrinsic motivation
🎯 IELTS: Nhấn mạnh yếu tố tự nhiên trong các luận điểm.
Dùng để chỉ bản chất vốn có.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...