intrinsic
Nghĩa
Định nghĩa · Belonging naturally; essential part of something.
“Learning has intrinsic value beyond grades.”Học tập có giá trị vốn có vượt ra ngoài điểm số.
“Trust is intrinsic to a healthy relationship.”Sự tin tưởng là phần vốn có của một mối quan hệ lành mạnh.
Mẹo IELTS · Nhấn mạnh yếu tố tự nhiên trong các luận điểm.
Ghi chú · Dùng để chỉ bản chất vốn có.