Kho từ › awl-sublist-10 › invoke

invoke

B2 v 📁 awl-sublist-10 IELTS
viện dẫn, kêu gọi
UK /ɪnˈvoʊk/ · US /ɪnˈvoʊk/
To call upon a higher power or authority for help.
They invoked the constitution to challenge the law.
→ Họ viện dẫn hiến pháp để thách thức luật.
He invoked the law to support his argument.→ Anh ấy viện dẫn luật để hỗ trợ lập luận của mình.
Đồng nghĩa
citesummon
Collocations
invoke a rightinvoke a principle
🎯 IELTS: Sử dụng viện dẫn để củng cố lập luận trong bài viết.
Thường dùng trong pháp lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...