Kho từ › academic › invoke

invoke ID 692348 //ɪnˈvoʊk//

B1 động từ 📁 academic IELTS
gọi ra
You can invoke the law to protect your rights.
→ Bạn có thể gọi ra luật để bảo vệ quyền lợi của mình.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...