Kho từ › academic › portion

portion ID 645271 //ˈpɔːrʃən//

B1 danh từ 📁 academic IELTS
phần
She ate a large portion of the cake.
→ Cô ấy đã ăn một phần lớn của bánh.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...