Kho từ › cuisine-food › portion

portion

B2 n 📁 cuisine-food IELTS
khẩu phần
UK /ˈpɔːrʃn/ · US /ˈpɔːrʃn/
A part of a whole; a piece.
Restaurant portions are often too large.
→ Khẩu phần nhà hàng thường quá lớn.
She ate a large portion of the cake.→ Cô ấy đã ăn một khẩu phần lớn bánh.
Đồng nghĩa
piecesegment
Collocations
portion sizeportion controllarge portion
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả số lượng trong bài viết.
Dùng để chỉ một phần của cái gì đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...