Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-8 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

reinforce

/ˌriːɪnˈfɔːrs/ B2 IELTS phổ biến #467

Nghĩa

củng cố, tăng cường v

Định nghĩa · to make something stronger or better

“Practice reinforces learning.”Luyện tập củng cố việc học.

“They reinforce the building for safety.”Họ củng cố tòa nhà để đảm bảo an toàn.

Đồng nghĩa strengthensupport
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'reinforcare' (củng cố).

Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh ý kiến trong IELTS.

Ghi chú · Dùng để chỉ sự tăng cường.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...