reinforce
/ˌriːɪnˈfɔːrs/ B2 IELTS phổ biến #467
Nghĩa
củng cố, tăng cường
v
Định nghĩa · to make something stronger or better
“Practice reinforces learning.”Luyện tập củng cố việc học.
“They reinforce the building for safety.”Họ củng cố tòa nhà để đảm bảo an toàn.
Đồng nghĩa
strengthensupport
Cụm hay dùng
reinforce a messagereinforce a belief
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'reinforcare' (củng cố).
Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh ý kiến trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự tăng cường.