Kho từ › academic › reinforce

reinforce ID 802747 //ˌriːɪnˈfɔːrs//

B1 động từ 📁 academic IELTS
củng cố
The teacher used examples to reinforce the lesson.
→ Giáo viên đã sử dụng ví dụ để củng cố bài học.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...