Kho từ › awl-sublist-8 › reinforce

reinforce

B2 v 📁 awl-sublist-8 IELTS
củng cố, tăng cường
UK /ˌriːɪnˈfɔːrs/ · US /ˌriːɪnˈfɔːrs/
to make something stronger or better
Practice reinforces learning.
→ Luyện tập củng cố việc học.
They reinforce the building for safety.→ Họ củng cố tòa nhà để đảm bảo an toàn.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'reinforcare' (củng cố).
Đồng nghĩa
strengthensupport
Collocations
reinforce a messagereinforce a belief
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh ý kiến trong IELTS.
Dùng để chỉ sự tăng cường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...