Kho từ › academic › trend

trend ID 205345 //trɛnd//

B1 danh từ 📁 academic IELTS
xu hướng
There is a trend towards healthier eating.
→ Có một xu hướng hướng tới việc ăn uống lành mạnh.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...