Kho từ › awl-sublist-5 › trend

trend

B2 n 📁 awl-sublist-5 IELTS
xu hướng
UK /trend/ · US /trend/
A general direction in which something is developing or changing.
There is a growing trend towards remote work.
→ Có một xu hướng ngày càng tăng về làm việc từ xa.
There is a growing trend towards remote work.→ Có một xu hướng ngày càng tăng về làm việc từ xa.
Đồng nghĩa
tendencymovement
Collocations
current trendmarket trendsocial trend
🎯 IELTS: Thảo luận về xu hướng trong phần Speaking.
Dùng để chỉ sự thay đổi trong xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...