Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-8 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

uniform

/ˈjuːnɪfɔːrm/ B2 IELTS phổ biến #475

Nghĩa

đồng nhất adj

Định nghĩa · Being the same in all cases.

“The quality must be uniform across all products.”Chất lượng phải đồng nhất trên tất cả sản phẩm.

“Students must wear uniforms.”Học sinh phải mặc đồng phục.

Đồng nghĩa outfitattire
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'uni-' (một) và 'form' (hình thức).

Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về sự nhất quán trong bài viết.

Ghi chú · Đồng phục thường đồng bộ, không phải quần áo thường.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...