uniform
/ˈjuːnɪfɔːrm/ B2 IELTS phổ biến #475
Nghĩa
đồng nhất
adj
Định nghĩa · Being the same in all cases.
“The quality must be uniform across all products.”Chất lượng phải đồng nhất trên tất cả sản phẩm.
“Students must wear uniforms.”Học sinh phải mặc đồng phục.
Cụm hay dùng
school uniformwear a uniformuniform policy
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'uni-' (một) và 'form' (hình thức).
Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về sự nhất quán trong bài viết.
Ghi chú · Đồng phục thường đồng bộ, không phải quần áo thường.