Kho từ › academic › uniform

uniform ID 848685 //ˈjunɪfɔrm//

B1 danh từ 📁 academic IELTS
đồng phục
Students must wear a uniform to school.
→ Học sinh phải mặc đồng phục đến trường.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...