Kho từ › awl-sublist-8 › uniform

uniform

B2 adj 📁 awl-sublist-8 IELTS
đồng nhất
UK /ˈjuːnɪfɔːrm/ · US /ˈjuːnɪfɔːrm/
Being the same in all cases.
The quality must be uniform across all products.
→ Chất lượng phải đồng nhất trên tất cả sản phẩm.
Students must wear uniforms.→ Học sinh phải mặc đồng phục.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'uni-' (một) và 'form' (hình thức).
Đồng nghĩa
outfitattire
Collocations
school uniformwear a uniformuniform policy
Họ từ
uniformed (adj)uniformity (n)
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về sự nhất quán trong bài viết.
Đồng phục thường đồng bộ, không phải quần áo thường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...