Flamboyant
Nghĩa
Định nghĩa · A bright and colorful flower, often seen in gardens.
“The flamboyant flowers attract many bees and butterflies.”Những bông hoa phượng rực rỡ thu hút nhiều ong và bướm.
“He wore a flamboyant red suit.”Anh ấy mặc bộ vest đỏ phô trương.
Mẹo IELTS · Có thể dùng để mô tả cảnh quan trong IELTS.
Ghi chú · Hoa phượng là nghĩa khác; tính từ nghĩa là phô trương.