glove
/ɡlʌv/ A2
Nghĩa
găng tay
n
Định nghĩa · A covering for the hand, often made of leather or fabric.
“She wears a glove to keep her hand warm.”Cô ấy đeo găng tay để giữ ấm tay.
“She wore gloves in winter.”Cô ấy đeo găng tay vào mùa đông.
Mẹo IELTS · Mô tả găng tay trong bài viết về thời tiết.
Ghi chú · Găng tay, bọc từng ngón, giữ ấm hoặc bảo vệ tay.