EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› arts-crafts › decorate
decorate
B1
v
📁 arts-crafts
trang trí
UK /ˈdekəreɪt/
·
US /ˈdekəreɪt/
To make something look more attractive.
They decorated the room for the party.
→ Họ trang trí phòng cho bữa tiệc.
They decorate the tree every year.
→ Họ trang trí cây thông mỗi năm.
Đồng nghĩa
adorn
ornament
Collocations
decorate the house
decorate with lights
Họ từ
decoration (n)
decorative (adj)
🎯
IELTS:
Dùng để nói về sự sáng tạo trong IELTS.
Trang trí, làm đẹp bằng cách thêm đồ vật.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
gallery
/ˈɡæləri/
phòng tranh
original
/əˈrɪdʒənl/
nguyên bản
abstract
/ˈæbstrækt/
trừu tượng
photography
/fəˈtɒɡrəfi/
nhiếp ảnh
creative
/kriˈeɪtɪv/
sáng tạo
museum
/mjuˈziːəm/
bảo tàng
frame
/freɪm/
khung tranh
workshop
/ˈwɜːrkʃɒp/
xưởng thợ
Có trong các bộ
📚
07. Phòng ngủ
A2 · Admin
📔
67. Lễ hội & Truyền thống
A2 · Admin
🎨
IELTS Arts & Crafts B1 — 50 từ
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...