Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

05. Health

ID 140545
38 từ vựng C1 IELTS
Đăng nhập để học
Danh sách từ vựng  37 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/oʊˈbiːsəti/
n
bệnh béo phì
Obesity rates have risen sharply.
Tỷ lệ béo phì đã tăng mạnh.
Chi tiết
Obesity can lead to serious health issues.Bệnh béo phì có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
Đồng nghĩaoverweightexcess weight
Cụm hay dùngchildhood obesityobesity epidemic
Liên quan đến sức khỏe và dinh dưỡng.
/kjuə/
n.phr
Cách chữa bệnh
Researchers are tirelessly working to find a cure for diseases that have long plagued humanity, such as cancer and diabetes.
Các nhà nghiên cứu đang nỗ lực không ngừng để tìm ra cách chữa bệnh cho những căn bệnh đã đeo bám nhân loại từ lâu, như ung thư và tiểu đường.
Chi tiết
Finding a cure for cancer is a priority.Tìm kiếm cách chữa bệnh ung thư là ưu tiên hàng đầu.
Đồng nghĩatreatmentremedy
Cụm hay dùngfind a curecure for diseases
Thường dùng trong y tế.
n.phr
Tỷ lệ trao đổi chất
Factors such as age, gender, and physical activity level can significantly influence an individual's metabolic rate and overall health.
Các yếu tố như tuổi tác, giới tính và mức độ hoạt động thể chất có thể ảnh hưởng đáng kể đến tỷ lệ trao đổi chất và sức khỏe tổng thể của một cá nhân.
Chi tiết
A higher metabolic rate helps with weight loss.Tỷ lệ trao đổi chất cao hơn giúp giảm cân.
Đồng nghĩaenergy expenditurecaloric burn
Cụm hay dùngmetabolic rate increasesmetabolic rate decreases
Liên quan đến sức khỏe và dinh dưỡng.
n.phr
Đốt cháy năng lượng
Engaging in regular physical activity is crucial for children to burn off energy and maintain a healthy lifestyle.
Tham gia vào hoạt động thể chất thường xuyên là rất quan trọng để trẻ em đốt cháy năng lượng và duy trì lối sống lành mạnh.
Chi tiết
You can burn off energy by exercising.Bạn có thể đốt cháy năng lượng bằng cách tập thể dục.
Đồng nghĩaexpend energyuse energy
Cụm hay dùngburn off energy through exerciseburn off excess energy
Thường dùng khi nói về thể dục.
n.phr
Trên ngưỡng cửa mới
The world is on the threshold of significant technological advancements that could reshape industries and daily life.
Thế giới đang trên ngưỡng cửa của những tiến bộ công nghệ đáng kể có thể định hình lại các ngành công nghiệp và cuộc sống hàng ngày.
Chi tiết
She is on the threshold of a new career.Cô ấy đang ở trên ngưỡng cửa của một sự nghiệp mới.
Đồng nghĩabrinkverge
Cụm hay dùngon the threshold of changeon the threshold of success
Thường dùng để chỉ sự khởi đầu.
n.phr
Tình trạng sức khỏe
Understanding various medical conditions is crucial for developing effective treatment plans and improving patient outcomes in healthcare settings.
Hiểu biết về các tình trạng sức khỏe khác nhau là rất quan trọng để phát triển các kế hoạch điều trị hiệu quả và cải thiện kết quả cho bệnh nhân trong các cơ sở y tế.
Chi tiết
He has several medical conditions that require treatment.Anh ấy có nhiều tình trạng sức khỏe cần điều trị.
Đồng nghĩahealth issuesailments
Cụm hay dùngchronic medical conditionspre-existing medical conditions
Thường liên quan đến sức khỏe cá nhân.
n.phr
Sự thay đổi nhỏ
Researchers observed a subtle change in the behavior of participants after implementing the new educational program over a six-month period.
Các nhà nghiên cứu đã quan sát thấy một sự thay đổi nhỏ trong hành vi của những người tham gia sau khi thực hiện chương trình giáo dục mới trong vòng sáu tháng.
Chi tiết
There was a subtle change in her tone.Có một sự thay đổi nhỏ trong giọng nói của cô ấy.
Đồng nghĩaslight changeminor adjustment
Cụm hay dùngsubtle change in behaviorsubtle change in appearance
Dùng để chỉ sự thay đổi tinh tế.
n.phr
Sửa đổi hành vi
Behaviour modification techniques have been shown to be effective in helping individuals overcome addictive habits and improve their overall well-being.
Các kỹ thuật sửa đổi hành vi đã được chứng minh là hiệu quả trong việc giúp cá nhân vượt qua thói quen nghiện ngập và cải thiện sức khỏe tổng thể.
Chi tiết
Behavior modification can help children learn better.Sửa đổi hành vi có thể giúp trẻ học tốt hơn.
Đồng nghĩabehavioral changebehavioral adjustment
Cụm hay dùngbehavior modification techniquesbehavior modification programs
Liên quan đến tâm lý học.
n.phr
Tác dụng phụ nghiêm trọng
Patients must be informed about the potential severe side effects of the medication before commencing treatment to ensure their safety.
Bệnh nhân phải được thông báo về các tác dụng phụ nghiêm trọng tiềm ẩn của thuốc trước khi bắt đầu điều trị để đảm bảo an toàn cho họ.
Chi tiết
The drug caused severe side effects in some patients.Thuốc gây ra tác dụng phụ nghiêm trọng ở một số bệnh nhân.
Đồng nghĩaserious side effectsadverse effects
Cụm hay dùngsevere side effects of medicationsevere side effects from treatment
Cần thận trọng khi dùng thuốc.
n.phr
Làm ngừng cơn thèm ăn Một khiếm khuyết di truyền (một sự thiếu hụt gen)
Certain genetic defects can turn off the appetite, leading to significant challenges in maintaining a healthy weight for affected individuals.
Một số khiếm khuyết di truyền có thể làm ngừng cơn thèm ăn, dẫn đến những thách thức đáng kể trong việc duy trì cân nặng khỏe mạnh cho những người bị ảnh hưởng.
Chi tiết
A genetic defect can turn off the appetite.Một khiếm khuyết di truyền có thể làm ngừng cơn thèm ăn.
Đồng nghĩagenetic flawhereditary defect
Cụm hay dùnggenetic defect affecting appetitegenetic defect causing obesity
Liên quan đến di truyền học.
n.phr
Lo âu và trầm cảm
The increasing prevalence of depression and anxiety among adolescents has prompted researchers to explore effective intervention strategies.
Tình trạng gia tăng của lo âu và trầm cảm ở thanh thiếu niên đã thúc đẩy các nhà nghiên cứu khám phá các chiến lược can thiệp hiệu quả.
Chi tiết
Many people suffer from depression and anxiety.Nhiều người mắc phải lo âu và trầm cảm.
Đồng nghĩamood disordersmental health issues
Cụm hay dùngdepression and anxiety disordersdepression and anxiety symptoms
Thường gặp trong xã hội hiện đại.
n.phr
Liệu pháp nhận thức hành vi
Cognitive behavioural therapy is widely recognized as an effective treatment for various mental health disorders, including anxiety and depression.
Liệu pháp nhận thức hành vi được công nhận rộng rãi là một phương pháp điều trị hiệu quả cho nhiều rối loạn sức khỏe tâm thần, bao gồm lo âu và trầm cảm.
Chi tiết
Cognitive behavioural therapy is effective for anxiety.Liệu pháp nhận thức hành vi hiệu quả cho lo âu.
Đồng nghĩaCBTpsychological therapy
Cụm hay dùngcognitive behavioural therapy techniquescognitive behavioural therapy sessions
Thường được sử dụng trong tâm lý trị liệu.
n.phr
Dinh dưỡng cá nhân hoá
Personalized nutrition approaches are gaining traction as they consider individual genetic profiles to optimize dietary recommendations.
Các phương pháp dinh dưỡng cá nhân hoá đang ngày càng được ưa chuộng vì chúng xem xét các hồ sơ di truyền cá nhân để tối ưu hóa các khuyến nghị về chế độ ăn uống.
Chi tiết
Personalized nutrition helps people eat healthier.Dinh dưỡng cá nhân hoá giúp mọi người ăn uống lành mạnh hơn.
Đồng nghĩacustomized nutritiontailored nutrition
Cụm hay dùngpersonalized nutrition planspersonalized nutrition advice
Liên quan đến sức khỏe và dinh dưỡng.
n.phr
Cản trở tăng trưởng kinh tế
Various factors, including political instability and poor infrastructure, can hobble economic growth in developing nations significantly.
Nhiều yếu tố, bao gồm bất ổn chính trị và cơ sở hạ tầng kém, có thể cản trở tăng trưởng kinh tế ở các quốc gia đang phát triển một cách đáng kể.
Chi tiết
High taxes can hobble economic growth.Thuế cao có thể cản trở tăng trưởng kinh tế.
Đồng nghĩaimpedehinder
Cụm hay dùnghobble economic developmenthobble economic progress
Thường dùng trong kinh tế học.
n.phr
Ăn uống bền vững
Promoting sustainable eating habits is essential for reducing environmental impact and improving public health outcomes.
Thúc đẩy thói quen ăn uống bền vững là điều cần thiết để giảm tác động đến môi trường và cải thiện kết quả sức khoẻ cộng đồng.
Chi tiết
Sustainable eating helps protect the planet.Ăn uống bền vững giúp bảo vệ hành tinh.
Đồng nghĩaeco-friendly eatingsustainable diet
Cụm hay dùngsustainable eating practicessustainable eating habits
Liên quan đến bảo vệ môi trường.
n.phr
Chuyển đổi thành
Researchers are exploring innovative ways to convert waste materials into valuable resources for sustainable development.
Các nhà nghiên cứu đang khám phá những cách sáng tạo để chuyển đổi vật liệu thải thành tài nguyên quý giá cho phát triển bền vững.
Chi tiết
They convert waste into energy.Họ chuyển đổi rác thải thành năng lượng.
Đồng nghĩatransformchange
Cụm hay dùngconvert into energyconvert into a different format
Dùng trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
n.phr
Tăng đường huyết
Frequent spikes in blood glucose levels can lead to serious health complications, particularly for individuals with diabetes.
Tăng đường huyết thường xuyên có thể dẫn đến các biến chứng sức khoẻ nghiêm trọng, đặc biệt là đối với những người mắc bệnh tiểu đường.
Chi tiết
Spikes in blood glucose can be dangerous for diabetics.Tăng đường huyết có thể nguy hiểm cho bệnh nhân tiểu đường.
Đồng nghĩasudden increasessurges
Cụm hay dùngspikes in blood sugarspikes in glucose levels
Thường liên quan đến bệnh tiểu đường.
n.phr
Các bệnh rối loạn chuyển hoá
The study identified a panoply of metabolic disorders that are increasingly prevalent in modern urban populations.
Nghiên cứu đã xác định một loạt các bệnh rối loạn chuyển hoá ngày càng phổ biến trong các quần thể đô thị hiện đại.
Chi tiết
There is a panoply of metabolic disorders to consider.Có nhiều bệnh rối loạn chuyển hoá cần xem xét.
Đồng nghĩavarietyrange
Cụm hay dùngpanoply of optionspanoply of symptoms
Dùng để chỉ sự đa dạng.
/juːˈtɪləti/
n
dịch vụ tiện ích (điện/nước)
Utility costs vary by season.
Chi phí tiện ích thay đổi theo mùa.
Chi tiết
Utility services are vital for daily life.Dịch vụ tiện ích rất quan trọng cho cuộc sống hàng ngày.
Đồng nghĩaserviceresource
Cụm hay dùngutility billsutility services
Liên quan đến dịch vụ công cộng.
n.phr
Trung tâm dữ liệu y tế cá nhân 14
Establishing a personal medical-data hub can empower individuals to manage their health information more effectively.
Việc thiết lập một trung tâm dữ liệu y tế cá nhân có thể giúp cá nhân quản lý thông tin sức khoẻ của họ một cách hiệu quả hơn.
Chi tiết
A personal medical-data hub can help track health.Trung tâm dữ liệu y tế cá nhân có thể giúp theo dõi sức khỏe.
Đồng nghĩadata centerinformation hub
Cụm hay dùngpersonal medical-data hub systempersonal medical-data hub application
Liên quan đến công nghệ y tế.
n.phr
Hồ sơ sức khoẻ
Maintaining accurate health records is crucial for ensuring continuity of care and improving patient outcomes.
Việc duy trì hồ sơ sức khoẻ chính xác là rất quan trọng để đảm bảo sự liên tục trong chăm sóc và cải thiện kết quả cho bệnh nhân.
Chi tiết
Health records are important for medical treatment.Hồ sơ sức khoẻ rất quan trọng cho việc điều trị y tế.
Đồng nghĩamedical recordshealth history
Cụm hay dùngmaintain health recordsaccess health records
Cần bảo mật thông tin sức khỏe.
n.phr
Dấu hiệu sớm của bệnh đãng trí
Researchers have identified early signs of dementia that could help in developing preventive strategies for at-risk populations.
Các nhà nghiên cứu đã xác định được dấu hiệu sớm của bệnh đãng trí có thể giúp phát triển các chiến lược phòng ngừa cho các nhóm có nguy cơ.
Chi tiết
Early signs of dementia can be subtle and hard to notice.Dấu hiệu sớm của bệnh đãng trí có thể tinh tế và khó nhận ra.
Đồng nghĩaearly symptomsinitial signs
Cụm hay dùngearly signs of dementiaearly signs of cognitive decline
Cần chú ý đến sức khỏe tâm thần.
n.phr
Vấn đề hô hấp
Many urban areas experience increased rates of respiratory conditions due to elevated levels of air pollution and environmental toxins.
Nhiều khu vực đô thị trải qua tỷ lệ cao hơn về các vấn đề hô hấp do mức độ ô nhiễm không khí và độc tố môi trường tăng cao.
Chi tiết
Respiratory conditions can affect daily activities.Vấn đề hô hấp có thể ảnh hưởng đến các hoạt động hàng ngày.
Đồng nghĩabreathing issueslung conditions
Cụm hay dùngchronic respiratory conditionsrespiratory conditions management
Thường gặp trong bệnh lý hô hấp.
/fə:'tiliti/
n.phr
Khả năng sinh sản
The study examined various factors that influence fertility, including age, lifestyle choices, and environmental impacts.
Nghiên cứu đã xem xét nhiều yếu tố ảnh hưởng đến khả năng sinh sản, bao gồm tuổi tác, lựa chọn lối sống và tác động môi trường.
Chi tiết
Fertility can be affected by various factors.Khả năng sinh sản có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố.
Đồng nghĩareproductive abilityfecundity
Cụm hay dùngfertility issuesfertility treatments
Liên quan đến sức khỏe sinh sản.
n.phr
Hàm lượng dinh dưỡng và nhiệt lượng
Understanding the nutritional and calorific content of foods is essential for making informed dietary choices and promoting health.
Hiểu biết về hàm lượng dinh dưỡng và nhiệt lượng của thực phẩm là rất cần thiết để đưa ra lựa chọn chế độ ăn uống thông minh và thúc đẩy sức khỏe.
Chi tiết
The nutritional and calorific content of this meal is very high.Hàm lượng dinh dưỡng và nhiệt lượng của bữa ăn này rất cao.
Đồng nghĩanutritional valuecaloric value
Cụm hay dùnghigh nutritional contentcalorific valuenutritional information
Cần chú ý đến hàm lượng dinh dưỡng khi ăn.
n.phr
Việc bùng phát các bệnh truyền nhiễm Ngăn chặn từ khi mới chớm, ngăn chặn từ trong trứng nước
Public health officials emphasize the importance of vaccination to nip outbreaks of infectious diseases in the bud before they escalate.
Các quan chức y tế công cộng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tiêm phòng để ngăn chặn việc bùng phát các bệnh truyền nhiễm từ khi mới chớm trước khi chúng leo thang.
Chi tiết
We must nip outbreaks of infectious diseases in the bud.Chúng ta phải ngăn chặn việc bùng phát các bệnh truyền nhiễm từ sớm.
Đồng nghĩapreventhalt
Cụm hay dùngnip in the budearly interventionprevent outbreaks
Ngăn chặn bệnh sớm rất quan trọng.
n.phr
Thúc đẩy một sự bùng phát
Economic instability can spur an outburst of social unrest, prompting governments to reconsider their policies and strategies.
Sự bất ổn kinh tế có thể thúc đẩy một sự bùng phát bất ổn xã hội, khiến các chính phủ phải xem xét lại các chính sách và chiến lược của họ.
Chi tiết
The new policy may spur an outburst of creativity.Chính sách mới có thể thúc đẩy một sự bùng phát sáng tạo.
Đồng nghĩastimulatetrigger
Cụm hay dùngspur an outburstspur growthspur innovation
Thúc đẩy sự bùng phát có thể mang lại lợi ích.
n.phr
Việc áp dụng, sử dụng hàng loạt
The mass adoption of renewable energy technologies is crucial for achieving global sustainability and reducing carbon emissions.
Việc áp dụng, sử dụng hàng loạt các công nghệ năng lượng tái tạo là rất quan trọng để đạt được sự bền vững toàn cầu và giảm phát thải carbon.
Chi tiết
Mass adoption of technology can change society.Việc áp dụng công nghệ hàng loạt có thể thay đổi xã hội.
Đồng nghĩawidespread uselarge-scale acceptance
Cụm hay dùngmass adoption of technologymass adoption of practicesmass adoption of ideas
Áp dụng hàng loạt thường dẫn đến thay đổi lớn.
n.phr
Những ảnh hưởng tới sức khỏe
When individuals neglect their mental well-being, their overall health suffers, leading to a decline in productivity and quality of life.
Khi cá nhân bỏ bê sức khỏe tinh thần của mình, sức khỏe tổng thể sẽ bị ảnh hưởng, dẫn đến sự suy giảm năng suất và chất lượng cuộc sống.
Chi tiết
Poor diet and stress can lead to health suffers.Chế độ ăn uống kém và căng thẳng có thể dẫn đến những ảnh hưởng tới sức khỏe.
Đồng nghĩahealth issueshealth problems
Cụm hay dùnghealth suffers due tohealth suffers fromimpact on health
Chú ý đến sức khỏe trong cuộc sống hàng ngày.
n.phr
Có tác động xấu lên
Research indicates that excessive screen time has deleterious effects on children's cognitive development and social skills.
Nghiên cứu chỉ ra rằng thời gian sử dụng màn hình quá mức có tác động xấu lên sự phát triển nhận thức và kỹ năng xã hội của trẻ em.
Chi tiết
Smoking has deleterious effects on health.Hút thuốc có tác động xấu lên sức khỏe.
Đồng nghĩaharmfuldetrimental
Cụm hay dùngdeleterious effectsdeleterious substancesdeleterious impact
Cần tránh các hành vi có tác động xấu.
n.phr
Các cơn đau cơ
After a long day of physical labor, many workers report experiencing muscle aches that can hinder their productivity.
Sau một ngày dài làm việc nặng nhọc, nhiều công nhân báo cáo gặp phải các cơn đau cơ có thể cản trở năng suất của họ.
Chi tiết
After the workout, I experienced muscle aches.Sau buổi tập, tôi cảm thấy các cơn đau cơ.
Đồng nghĩamuscle painsoreness
Cụm hay dùngmuscle aches after exercisechronic muscle achesrelieve muscle aches
Đau cơ thường xảy ra sau khi tập luyện.
n.phr
Theo đuổi chế độ tập luyện cường độ cao
It is essential to allow adequate recovery time to prevent injury and muscle fatigue when you follow an intense workout routine.
Việc cho phép thời gian phục hồi đầy đủ là rất cần thiết để ngăn ngừa chấn thương và mệt mỏi cơ bắp khi bạn theo đuổi chế độ tập luyện cường độ cao.
Chi tiết
Many people follow an intense workout to stay fit.Nhiều người theo đuổi chế độ tập luyện cường độ cao để giữ dáng.
Đồng nghĩarigorous trainingstrenuous exercise
Cụm hay dùngfollow an intense workoutintense workout routineintense training sessions
Chế độ tập luyện cường độ cao cần kiên trì.
n.phr
Giảm thiểu nguy cơ
To mitigate the dangers associated with climate change, governments must implement sustainable practices and policies.
Để giảm thiểu nguy cơ liên quan đến biến đổi khí hậu, các chính phủ phải thực hiện các thực hành và chính sách bền vững.
Chi tiết
We need to mitigate the dangers of climate change.Chúng ta cần giảm thiểu nguy cơ của biến đổi khí hậu.
Đồng nghĩareducelessen
Cụm hay dùngmitigate the dangersmitigate risksmitigate effects
Giảm thiểu nguy cơ là rất cần thiết.
n.phr
Sản phẩm sữa được bảo quản tự nhiên
The rise in demand for naturally-preserved dairy products reflects a growing consumer preference for healthier food options.
Sự gia tăng nhu cầu về sản phẩm sữa được bảo quản tự nhiên phản ánh một xu hướng tiêu dùng ngày càng tăng đối với các lựa chọn thực phẩm lành mạnh hơn.
Chi tiết
Naturally-preserved dairy products are healthier options.Sản phẩm sữa được bảo quản tự nhiên là lựa chọn tốt cho sức khỏe.
Đồng nghĩaorganic dairynatural dairy
Cụm hay dùngnaturally-preserved productsnatural dairy productsorganic dairy options
Sản phẩm tự nhiên thường tốt hơn cho sức khỏe.
n.phr
Mất vệ sinh hoặc bệnh tật
Living in unhygienic or disease-ridden environments can significantly impact public health and increase healthcare costs.
Sống trong môi trường mất vệ sinh hoặc bệnh tật có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe cộng đồng và làm tăng chi phí chăm sóc sức khỏe.
Chi tiết
Unhygienic or disease-ridden conditions can harm health.Điều kiện mất vệ sinh hoặc bệnh tật có thể gây hại cho sức khỏe.
Đồng nghĩaunsanitarycontaminated
Cụm hay dùngunhygienic conditionsdisease-ridden areasunhygienic practices
Cần giữ gìn vệ sinh để tránh bệnh tật.
n.phr
Hệ thần kinh
The nervous system plays a crucial role in coordinating bodily functions and responding to external stimuli effectively.
Hệ thần kinh đóng vai trò quan trọng trong việc điều phối các chức năng cơ thể và phản ứng hiệu quả với các kích thích bên ngoài.
Chi tiết
The nervous system controls all body functions.Hệ thần kinh điều khiển tất cả các chức năng của cơ thể.
Đồng nghĩanerve systemneurological system
Cụm hay dùngnervous system disorderscentral nervous systemperipheral nervous system
Hệ thần kinh rất quan trọng cho cơ thể.
n.phr
Trở ngại về mặt thể chất
For many athletes, overcoming a major physical hurdle is essential for achieving their personal best in competitive sports.
Đối với nhiều vận động viên, việc vượt qua một trở ngại về mặt thể chất là rất cần thiết để đạt được thành tích tốt nhất của họ trong thể thao cạnh tranh.
Chi tiết
Overcoming a major physical hurdle requires determination.Vượt qua một trở ngại về mặt thể chất cần sự quyết tâm.
Đồng nghĩachallengeobstacle
Cụm hay dùngmajor physical hurdleovercome hurdlesface hurdles
Trở ngại thể chất cần nỗ lực để vượt qua.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...