Debate
/dɪˈbeɪt/ B2 IELTS phổ biến #196
Nghĩa
cuộc tranh luận
n
Định nghĩa · A discussion where people express different opinions.
“The debate over immigration continues.”Cuộc tranh luận về nhập cư vẫn tiếp tục.
“The debate was intense and engaging.”Cuộc tranh luận rất gay gắt và hấp dẫn.
Đồng nghĩa
discussionargument
Cụm hay dùng
public debatedebate topicdebate team
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'debatere'.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện ý kiến cá nhân trong IELTS.
Ghi chú · Thường có nhiều quan điểm khác nhau.