Kho từ › awl-sublist-4 › Debate

Debate

B2 n 📁 awl-sublist-4 IELTS
cuộc tranh luận
UK /dɪˈbeɪt/ · US /dɪˈbeɪt/
A discussion where people express different opinions.
The debate over immigration continues.
→ Cuộc tranh luận về nhập cư vẫn tiếp tục.
The debate was intense and engaging.→ Cuộc tranh luận rất gay gắt và hấp dẫn.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'debatere'.
Đồng nghĩa
discussionargument
Collocations
public debatedebate topicdebate team
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện ý kiến cá nhân trong IELTS.
Thường có nhiều quan điểm khác nhau.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...