Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-4 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Debate

/dɪˈbeɪt/ B2 IELTS phổ biến #196

Nghĩa

cuộc tranh luận n

Định nghĩa · A discussion where people express different opinions.

“The debate over immigration continues.”Cuộc tranh luận về nhập cư vẫn tiếp tục.

“The debate was intense and engaging.”Cuộc tranh luận rất gay gắt và hấp dẫn.

Đồng nghĩa discussionargument
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'debatere'.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện ý kiến cá nhân trong IELTS.

Ghi chú · Thường có nhiều quan điểm khác nhau.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...