Kho từ › awl-sublist-4 › Despite

Despite

B2 prep 📁 awl-sublist-4 IELTS
mặc dù
UK /dɪˈspaɪt/ · US /dɪˈspaɪt/
In spite of; without being affected by.
Despite the challenges, progress has been made.
→ Mặc dù có những thách thức, đã có những tiến bộ.
Despite the rain, we went for a walk.→ Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn đi dạo.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'despite'.
Đồng nghĩa
in spite ofnotwithstanding
Collocations
despite the factdespite challengesdespite difficulties
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh sự vượt qua khó khăn.
Dùng để thể hiện sự kiên cường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...