Regime
/reɪˈʒiːm/ C1 IELTS phổ biến #230
Nghĩa
chế độ
n
Định nghĩa · A government or system of rule.
“Authoritarian regimes suppress dissent.”Chế độ độc tài đàn áp bất đồng chính kiến.
“The new regime promised to improve the economy.”Chế độ mới hứa hẹn sẽ cải thiện nền kinh tế.
Đồng nghĩa
governmentsystem
Họ từ
regulate (v)
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả chính phủ trong bài viết.
Ghi chú · Chế độ có thể chỉ chính phủ hoặc hệ thống quản lý.