Kho từ › politics-geopolitics › Regime

Regime

C1 n 📁 politics-geopolitics IELTS
chế độ
UK /reɪˈʒiːm/ · US /reɪˈʒiːm/
A government or system of rule.
Authoritarian regimes suppress dissent.
→ Chế độ độc tài đàn áp bất đồng chính kiến.
The new regime promised to improve the economy.→ Chế độ mới hứa hẹn sẽ cải thiện nền kinh tế.
Đồng nghĩa
governmentsystem
Collocations
political regimeauthoritarian regimedemocratic regime
Họ từ
regulate (v)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả chính phủ trong bài viết.
Chế độ có thể chỉ chính phủ hoặc hệ thống quản lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...