Kho từ › awl-sublist-5 › Conflict

Conflict

B2 n 📁 awl-sublist-5 IELTS
xung đột, mâu thuẫn
UK /ˈkɒnflɪkt/ · US /ˈkɒnflɪkt/
A serious disagreement or fight between people or groups.
There is conflict between economic and environmental goals.
→ Có xung đột giữa mục tiêu kinh tế và môi trường.
The conflict lasted for many years.→ Xung đột kéo dài nhiều năm.
Đồng nghĩa
disputestruggle
Collocations
armed conflictconflict resolutionconflict of interest
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về xung đột trong bài viết.
Dùng để chỉ sự mâu thuẫn giữa các bên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...