Kho từ › awl-sublist-5 › Style

Style

B2 n 📁 awl-sublist-5 IELTS
phong cách
UK /staɪl/ · US /staɪl/
A particular way of doing or presenting something.
Writing style varies between academic disciplines.
→ Phong cách viết khác nhau giữa các ngành học thuật.
Her style of writing is very unique.→ Phong cách viết của cô ấy rất độc đáo.
Đồng nghĩa
mannerapproach
Collocations
fashion stylewriting styleartistic style
Họ từ
stylish (adj)stylize (v)
🎯 IELTS: Mô tả phong cách cá nhân trong bài nói để tạo ấn tượng.
Phong cách có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực khác nhau.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...