Kho từ › awl-sublist-8 › Commodity

Commodity

B2 n 📁 awl-sublist-8 IELTS
hàng hóa
UK /kəˈmɒdəti/ · US /kəˈmɒdəti/
A product that can be bought or sold.
Oil is a globally traded commodity.
→ Dầu là một loại hàng hóa được giao dịch toàn cầu.
Oil is a valuable commodity in the market.→ Dầu mỏ là hàng hóa quý giá trên thị trường.
Đồng nghĩa
goodsmerchandise
Collocations
raw commoditymarket commodity
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về thị trường.
Thường dùng trong kinh tế và thương mại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...