Commodity
/kəˈmɒdəti/ B2 IELTS phổ biến #432
Nghĩa
hàng hóa
n
Định nghĩa · A product that can be bought or sold.
“Oil is a globally traded commodity.”Dầu là một loại hàng hóa được giao dịch toàn cầu.
“Oil is a valuable commodity in the market.”Dầu mỏ là hàng hóa quý giá trên thị trường.
Đồng nghĩa
goodsmerchandise
Cụm hay dùng
raw commoditymarket commodity
Mẹo IELTS · Sử dụng khi thảo luận về thị trường.
Ghi chú · Thường dùng trong kinh tế và thương mại.