EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› awl-sublist-8 › Currency
Currency
B2
n
📁 awl-sublist-8
IELTS
tiền tệ
UK /ˈkʌrənsi/
·
US /ˈkʌrənsi/
The system of money used in a country.
Each country has its own currency.
→ Mỗi quốc gia có đồng tiền riêng.
The currency of Japan is the yen.
→ Tiền tệ của Nhật Bản là yên.
Đồng nghĩa
money
cash
Collocations
foreign currency
local currency
🎯
IELTS:
Sử dụng khi nói về tài chính quốc tế.
Thường dùng trong kinh tế và tài chính.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Abandon
/əˈbændən/
từ bỏ
accompany
/əˈkʌmpəni/
đi cùng, kèm theo
accumulate
/əˈkjuːmjuleɪt/
tích lũy
ambiguous
/æmˈbɪɡjuəs/
mơ hồ, không rõ ràng
append
/əˈpend/
thêm vào, đính kèm
Appreciate
/əˈpriːʃieɪt/
đánh giá cao, trân trọng
arbitrary
/ˈɑːrbɪtreri/
tùy tiện, độc đoán
automate
/ˈɔːtəmeɪt/
tự động hóa
Có trong các bộ
📒
AWL Sublist 8 — 60 từ academic
C1 · Admin
📘
Unit 22
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...