Kho từ › awl-sublist-8 › Currency

Currency

B2 n 📁 awl-sublist-8 IELTS
tiền tệ
UK /ˈkʌrənsi/ · US /ˈkʌrənsi/
The system of money used in a country.
Each country has its own currency.
→ Mỗi quốc gia có đồng tiền riêng.
The currency of Japan is the yen.→ Tiền tệ của Nhật Bản là yên.
Đồng nghĩa
moneycash
Collocations
foreign currencylocal currency
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về tài chính quốc tế.
Thường dùng trong kinh tế và tài chính.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...