Kho từ › awl-sublist-8 › Detect

Detect

B2 v 📁 awl-sublist-8 IELTS
phát hiện
UK /dɪˈtekt/ · US /dɪˈtekt/
To find or discover something.
Sensors detect changes in temperature.
→ Cảm biến phát hiện thay đổi nhiệt độ.
She can detect changes in temperature.→ Cô ấy có thể phát hiện sự thay đổi nhiệt độ.
Đồng nghĩa
discoveridentify
Collocations
detect a problemdetect a signal
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả quá trình tìm kiếm.
Thường dùng trong khoa học và công nghệ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...