Predominant
Nghĩa
Định nghĩa · Having the most influence or importance.
“English is the predominant language in IT.”Tiếng Anh là ngôn ngữ chiếm ưu thế trong CNTT.
“The predominant culture in the area is very rich.”Văn hóa chiếm ưu thế trong khu vực rất phong phú.
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả văn hóa hoặc xu hướng trong bài nói.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự chiếm ưu thế trong một lĩnh vực.