Kho từ › awl-sublist-9 › Military

Military

B2 adj 📁 awl-sublist-9 IELTS
quân sự
UK /ˈmɪlɪtri/ · US /ˈmɪlɪtri/
Related to soldiers or armed forces.
Military spending has increased globally.
→ Chi tiêu quân sự đã tăng trên toàn cầu.
The military presence increased during the conflict.→ Sự hiện diện quân sự tăng lên trong thời gian xung đột.
Đồng nghĩa
armeddefensive
Collocations
military actionmilitary servicemilitary strategy
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả tình hình an ninh trong bài viết.
Dùng để chỉ các hoạt động hoặc tổ chức quân đội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...