EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› awl-sublist-9 › Military
Military
B2
adj
📁 awl-sublist-9
IELTS
quân sự
UK /ˈmɪlɪtri/
·
US /ˈmɪlɪtri/
Related to soldiers or armed forces.
Military spending has increased globally.
→ Chi tiêu quân sự đã tăng trên toàn cầu.
The military presence increased during the conflict.
→ Sự hiện diện quân sự tăng lên trong thời gian xung đột.
Đồng nghĩa
armed
defensive
Collocations
military action
military service
military strategy
🎯
IELTS:
Sử dụng để mô tả tình hình an ninh trong bài viết.
Dùng để chỉ các hoạt động hoặc tổ chức quân đội.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
accommodate
/əˈkɒmədeɪt/
chứa, đáp ứng
Analogy
/əˈnælədʒi/
sự tương tự, phép so sánh
anticipate
/ænˈtɪsɪpeɪt/
dự đoán, mong đợi
assure
/əˈʃʊr/
cam kết, đảm bảo
attain
/əˈteɪn/
đạt được
behalf
/bɪˈhæf/
thay mặt cho (on behalf of)
bulk
/bʌlk/
phần lớn, khối lượng
ceased
/siːst/
ngừng (cease, past)
Có trong các bộ
📃
AWL Sublist 9 — 60 từ academic
C1 · Admin
🎧
Test 1
B1 · Admin
📘
Unit 26
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...