Military
Nghĩa
Định nghĩa · Related to soldiers or armed forces.
“Military spending has increased globally.”Chi tiêu quân sự đã tăng trên toàn cầu.
“The military presence increased during the conflict.”Sự hiện diện quân sự tăng lên trong thời gian xung đột.
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả tình hình an ninh trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ các hoạt động hoặc tổ chức quân đội.