Presumably
Nghĩa
Định nghĩa · Used to indicate something is likely true.
“Presumably, the meeting will start at 10 AM, but we should confirm it first.”Có lẽ, cuộc họp sẽ bắt đầu lúc 10 giờ sáng, nhưng chúng ta nên xác nhận trước.
“Presumably, the meeting will start on time.”Có lẽ, cuộc họp sẽ bắt đầu đúng giờ.
Mẹo IELTS · Dùng từ này để thể hiện ý kiến cá nhân trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong phỏng đoán.