Kho từ › cambridge-listening › Presumably

Presumably

B1 adv 📁 cambridge-listening IELTS
Có lẽ
UK /pri'zu:mәbli/ · US /pri'zu:mәbli/
Used to indicate something is likely true.
Presumably, the meeting will start at 10 AM, but we should confirm it first.
→ Có lẽ, cuộc họp sẽ bắt đầu lúc 10 giờ sáng, nhưng chúng ta nên xác nhận trước.
Presumably, the meeting will start on time.→ Có lẽ, cuộc họp sẽ bắt đầu đúng giờ.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'presume'.
Đồng nghĩa
probablylikely
Collocations
presumably truepresumably correct
🎯 IELTS: Dùng từ này để thể hiện ý kiến cá nhân trong IELTS.
Thường dùng trong phỏng đoán.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...