Kho từ › cambridge-listening › Laboratory

Laboratory

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Phòng thí nghiệm
UK /lə'bɔrətəri/ · US /lə'bɔrətəri/
A room for scientific experiments and research.
The scientists worked in the laboratory to conduct important experiments on bacteria.
→ Các nhà khoa học làm việc trong phòng thí nghiệm để tiến hành các thí nghiệm quan trọng về vi khuẩn.
The laboratory is equipped with advanced technology.→ Phòng thí nghiệm được trang bị công nghệ tiên tiến.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin.
Đồng nghĩa
research facilitytesting room
Collocations
laboratory testslaboratory equipment
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về khoa học trong IELTS.
Cần thiết cho nghiên cứu khoa học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...