Kho từ › awl-sublist-5 › Consult

Consult

B2 v 📁 awl-sublist-5 IELTS
tham khảo, hỏi ý kiến
UK /kənˈsʌlt/ · US /kənˈsʌlt/
To ask for advice or information.
You should consult a doctor before exercising.
→ Bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi tập luyện.
You should consult a doctor about your symptoms.→ Bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ về triệu chứng của mình.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'consultation' (tham khảo) và động từ 'consult'.
Đồng nghĩa
adviseseek
Collocations
consult a lawyerconsult an expertconsult with
🎯 IELTS: Sử dụng 'consult' khi nói về việc tìm kiếm lời khuyên trong IELTS.
Dùng khi cần ý kiến từ người khác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...