Từ vựng B1

Chủ đề cambridge-listening · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Fragile

/ˈfrædʒ.aɪl/ B1 IELTS

Nghĩa

Mong manh adj

Định nghĩa · Easily broken or fragile; delicate.

“Be careful with that vase; it is very fragile and can easily break.”Hãy cẩn thận với cái bình đó; nó rất mong manh và có thể dễ dàng vỡ.

“Handle the glass with care; it's fragile.”Cầm ly cẩn thận; nó dễ vỡ.

Mẹo IELTS · Dùng để nhấn mạnh sự cẩn trọng trong bài nói.

Ghi chú · Dễ vỡ, cần cẩn thận; cũng chỉ sức khỏe yếu.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...