Fragile
Nghĩa
Định nghĩa · Easily broken or fragile; delicate.
“Be careful with that vase; it is very fragile and can easily break.”Hãy cẩn thận với cái bình đó; nó rất mong manh và có thể dễ dàng vỡ.
“Handle the glass with care; it's fragile.”Cầm ly cẩn thận; nó dễ vỡ.
Mẹo IELTS · Dùng để nhấn mạnh sự cẩn trọng trong bài nói.
Ghi chú · Dễ vỡ, cần cẩn thận; cũng chỉ sức khỏe yếu.