Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-4 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Concentrate

/ˈkɒnsəntreɪt/ B2 IELTS phổ biến #192

Nghĩa

tập trung v

Định nghĩa · To focus your attention on something specific.

“It's hard to concentrate in a noisy environment.”Khó tập trung trong môi trường ồn ào.

“I need to concentrate on my studies to pass the exam.”Tôi cần tập trung vào việc học để vượt qua kỳ thi.

Đồng nghĩa focusdirect
Trái nghĩa dispersescatter
Cấu tạoTừ 'concentrate' kết hợp giữa 'con-' và 'center', nghĩa là tập trung lại.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về việc học trong IELTS.

Ghi chú · Dùng để chỉ sự chú ý cao độ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...