Từ vựng C1

Chủ đề economics-business · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Profit Margin

/ˈprɒfɪt ˈmɑːrdʒɪn/ C1 IELTS

Nghĩa

biên lợi nhuận n

Định nghĩa · The difference between sales and costs.

“Thin profit margins worry investors.”Biên lợi nhuận mỏng làm các nhà đầu tư lo lắng.

“The company has a high profit margin.”Công ty có biên lợi nhuận cao.

Đồng nghĩa profitabilityearnings
Cấu tạoTừ này kết hợp từ 'profit' và 'margin'.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về kinh doanh trong IELTS.

Ghi chú · Quan trọng trong kinh doanh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...