Kho từ › awl-sublist-8 › Minimize

Minimize

B2 v 📁 awl-sublist-8 IELTS
giảm thiểu
UK /ˈmɪnɪmaɪz/ · US /ˈmɪnɪmaɪz/
To make something smaller or less important.
We must minimize environmental impact.
→ Chúng ta phải giảm thiểu tác động môi trường.
We need to minimize waste in our production process.→ Chúng ta cần giảm thiểu chất thải trong quy trình sản xuất.
Đồng nghĩa
reducediminish
Collocations
minimize risksminimize costs
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về quản lý tài nguyên.
Giảm thiểu là cần thiết để tiết kiệm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...