Từ vựng B1

Chủ đề daily-life-routines · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

dinner

/ˈdɪnər/ B1 phổ biến #290

Nghĩa

bữa tối n

Định nghĩa · The meal eaten in the evening.

“Family dinner is a daily tradition.”Bữa tối gia đình là truyền thống hằng ngày.

“We had dinner at a fancy restaurant.”Chúng tôi ăn tối ở nhà hàng sang trọng.

Mẹo IELTS · Nên mô tả thói quen ăn tối trong IELTS.

Ghi chú · Bữa tối; 'supper' thường là bữa nhẹ hơn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...