Từ vựng B2

Chủ đề tourism-travel · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

picturesque

/ˌpɪktʃəˈresk/ B2 IELTS

Nghĩa

như tranh vẽ adj

Định nghĩa · Visually attractive, like a beautiful painting.

“The village is picturesque and tranquil.”Ngôi làng đẹp như tranh vẽ và yên bình.

“The village is picturesque with its old houses.”Làng quê thật như tranh vẽ với những ngôi nhà cổ.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'picturesque' để mô tả địa điểm trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng để mô tả phong cảnh đẹp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...