Quay lại Bộ từ vựng
‹ ›

37. Travel, Tourism & Its Impact

30 từ B2 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  30 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/ˈkʌltʃərəl ɪksˈtʃeɪndʒ/
n
trao đổi văn hóa
Tourism enables cultural exchange.
Du lịch cho phép trao đổi văn hóa.
Chi tiết
Cultural exchange enriches our understanding of the world.Trao đổi văn hóa làm phong phú thêm hiểu biết của chúng ta về thế giới.
Đồng nghĩacultural sharingcultural interaction
Cụm hay dùngpromote cultural exchangecultural exchange programs
Trao đổi văn hóa giúp kết nối các nền văn hóa khác nhau.
—
/ˈmɒnjumənt/
n
di tích
Ancient monuments draw millions of visitors.
Di tích cổ đại thu hút hàng triệu du khách.
Chi tiết
The monument was erected in memory of the soldiers.Di tích được dựng lên để tưởng nhớ các chiến sĩ.
Đồng nghĩamemorialstatuelandmark
Cụm hay dùnghistorical monumentnational monumentwar monument
Thường dùng để chỉ các công trình lịch sử.
—
/əˌkɒməˈdeɪʃn/
n
chỗ ở
Book accommodation in advance.
Đặt chỗ ở trước.
Chi tiết
The hotel provides comfortable accommodation.Khách sạn cung cấp chỗ ở thoải mái.
Đồng nghĩalodginghousing
Cụm hay dùngtemporary accommodationstudent accommodation
Thường dùng khi nói về nơi ở.
—
/ˈtʊrɪzəm/
n
du lịch (ngành)
Tourism is a major industry in many countries.
Du lịch là một ngành quan trọng ở nhiều quốc gia.
Chi tiết
Tourism is a major part of the economy in many countries.Du lịch là một phần quan trọng của nền kinh tế ở nhiều quốc gia.
Đồng nghĩatravel industryvacation industry
Cụm hay dùngeco-tourismcultural tourism
Liên quan đến du lịch và khám phá.
—
/buːˈtiːk hoʊˈtel/
n
khách sạn boutique
Boutique hotels offer personalized service.
Khách sạn boutique cung cấp dịch vụ cá nhân hóa.
Chi tiết
We stayed at a boutique hotel in Paris.Chúng tôi đã ở một khách sạn boutique ở Paris.
Đồng nghĩacharming hotelunique hotel
Cụm hay dùngluxury boutique hotelboutique hotel experiencetrendy boutique hotel
Thích hợp cho những ai tìm kiếm sự độc đáo.
—
/rɪˈzɔːrt/
n
khu nghỉ dưỡng
Beach resorts attract families.
Khu nghỉ dưỡng bãi biển thu hút gia đình.
Chi tiết
The resort offers various activities for guests.Khu nghỉ dưỡng cung cấp nhiều hoạt động cho khách.
Đồng nghĩaretreatvacation spot
Cụm hay dùngluxury resortbeach resort
Thường là nơi nghỉ dưỡng sang trọng.
—
/ˈiːkoʊtʊrɪzəm/
n
du lịch sinh thái
Ecotourism supports conservation efforts.
Du lịch sinh thái hỗ trợ nỗ lực bảo tồn.
Chi tiết
Ecotourism promotes sustainable travel practices.Du lịch sinh thái thúc đẩy các phương pháp du lịch bền vững.
Đồng nghĩasustainable tourismgreen tourism
Cụm hay dùngecotourism practicesecotourism destinations
Cần hiểu rõ về bảo vệ môi trường.
—
/ədˈventʃər ˈtʊrɪzəm/
n
du lịch mạo hiểm
Adventure tourism is growing rapidly.
Du lịch mạo hiểm đang phát triển nhanh.
Chi tiết
Adventure tourism includes activities like hiking and rafting.Du lịch mạo hiểm bao gồm các hoạt động như leo núi và chèo thuyền.
Đồng nghĩaextreme tourismthrill-seeking travel
Cụm hay dùngadventure tourism activitiesadventure tourism industryadventure tourism destinations
Phù hợp với những người yêu thích khám phá.
—
/ˈkʌltʃərəl ˈtʊrɪzəm/
n
du lịch văn hóa
Cultural tourism preserves heritage.
Du lịch văn hóa bảo tồn di sản.
Chi tiết
Cultural tourism helps preserve traditions.Du lịch văn hóa giúp bảo tồn truyền thống.
Đồng nghĩaheritage tourismcultural travel
Cụm hay dùngcultural tourism activitiescultural tourism experiencespromote cultural tourism
Liên quan đến việc khám phá văn hóa địa phương.
—
/mæs ˈtʊrɪzəm/
n
du lịch đại trà
Mass tourism can damage local sites.
Du lịch đại trà có thể gây hại các địa điểm địa phương.
Chi tiết
Mass tourism can harm local cultures and environments.Du lịch đại trà có thể gây hại cho văn hóa và môi trường địa phương.
Đồng nghĩamass traveltourist influx
Cụm hay dùngmass tourism impactmass tourism industry
Thường gây áp lực lên các điểm đến.
—
/ˌoʊvərˈtʊrɪzəm/
n
du lịch quá tải
Overtourism harms historic cities.
Du lịch quá tải gây hại các thành phố lịch sử.
Chi tiết
Overtourism has damaged many natural sites.Du lịch quá tải đã làm hỏng nhiều địa điểm tự nhiên.
Đồng nghĩamass tourismtourism overload
Cụm hay dùngovertourism crisisovertourism impact
Thường gây ra vấn đề môi trường.
—
/ɒf ðə ˈbiːtn træk/
idiom
đi nơi ít người biết
Visit destinations off the beaten track.
Thăm các điểm đến ít người biết.
Chi tiết
Traveling off the beaten track can be rewarding.Đi nơi ít người biết có thể mang lại nhiều trải nghiệm thú vị.
Đồng nghĩaunconventionalremote
Cụm hay dùngtravel off the beaten trackexplore off the beaten track
Khám phá những nơi mới lạ rất thú vị.
—
/ˈhɪdn dʒem/
n
thắng cảnh ít người biết
Hà Giang is a hidden gem.
Hà Giang là một thắng cảnh ít người biết.
Chi tiết
The small village is a hidden gem in the mountains.Ngôi làng nhỏ là một thắng cảnh ít người biết trong núi.
Đồng nghĩasecret spotundiscovered place
Cụm hay dùnghidden gem locationhidden gem destination
Thường là nơi đẹp nhưng ít người biết.
—
/ˌpɪktʃəˈresk/
adj
như tranh vẽ
The village is picturesque and tranquil.
Ngôi làng đẹp như tranh vẽ và yên bình.
Chi tiết
The village is picturesque with its old houses.Làng quê thật như tranh vẽ với những ngôi nhà cổ.
Đồng nghĩasceniccharming
Cụm hay dùngpicturesque scenerypicturesque viewpicturesque village
Thường dùng để mô tả phong cảnh đẹp.
—
/ˈbreθteɪkɪŋ/
adj
ngoạn mục
The mountain views were breathtaking.
Cảnh núi non ngoạn mục.
Chi tiết
The view from the mountain was absolutely breathtaking.Cảnh từ ngọn núi thật sự ngoạn mục.
Đồng nghĩastunningspectacular
Cụm hay dùngbreathtaking scenerybreathtaking view
Thường dùng để miêu tả thiên nhiên.
—
/ˌʌnˈspɔɪld/
adj
còn nguyên vẹn
Phú Quốc has unspoiled beaches.
Phú Quốc có những bãi biển còn nguyên vẹn.
Chi tiết
The island remains unspoiled by tourism.Hòn đảo vẫn còn nguyên vẹn trước du lịch.
Đồng nghĩauntouchedpristine
Cụm hay dùngunspoiled natureunspoiled beauty
Dùng để chỉ thiên nhiên nguyên sơ.
—
/ɪɡˈzɒtɪk loʊˈkeɪʃn/
n
địa điểm lạ
Travelers seek exotic locations.
Du khách tìm kiếm các địa điểm lạ.
Chi tiết
The exotic location attracted many filmmakers.Địa điểm lạ thu hút nhiều nhà làm phim.
Đồng nghĩaunusual placeremote area
Cụm hay dùngdiscover exotic locationsvisit exotic locations
Địa điểm lạ thường rất hấp dẫn.
—
/ˌself ˈɡaɪdɪd/
adj
tự khám phá
Self-guided tours offer flexibility.
Tour tự khám phá mang lại sự linh hoạt.
Chi tiết
I prefer self-guided tours to learn at my own pace.Tôi thích các tour tự khám phá để học theo tốc độ của mình.
Đồng nghĩaindependentself-directed
Cụm hay dùngself-guided tourself-guided explorationself-guided travel
Tạo sự tự do trong việc khám phá.
—
/ˈtrævələrz tʃek/
n
séc du lịch
Traveler's cheques are less common now.
Séc du lịch ít phổ biến hơn bây giờ.
Chi tiết
I exchanged cash for a traveler's cheque before my trip.Tôi đã đổi tiền mặt lấy séc du lịch trước chuyến đi của mình.
Đồng nghĩatraveler's check
Cụm hay dùngcash traveler's chequebuy traveler's chequeuse traveler's cheque
An toàn hơn khi mang tiền mặt.
—
/ˈpækɪdʒ tʊr/
n
tour trọn gói
Package tours are convenient for first-time travelers.
Tour trọn gói tiện lợi cho du khách lần đầu.
Chi tiết
We booked a package tour to explore the city.Chúng tôi đã đặt tour trọn gói để khám phá thành phố.
Đồng nghĩaall-inclusive tourgroup tour
Cụm hay dùngpackage tour dealpackage tour itinerary
Tiện lợi cho du khách.
—
/ˈbʌdʒɪt ˈtrævl/
n
du lịch tiết kiệm
Budget travel makes exploration accessible.
Du lịch tiết kiệm khiến khám phá dễ tiếp cận.
Chi tiết
Budget travel allows you to explore more places.Du lịch tiết kiệm cho phép bạn khám phá nhiều nơi hơn.
Đồng nghĩaaffordable travellow-cost travel
Cụm hay dùngbudget travel tipsbudget travel options
Phù hợp với người có ngân sách hạn chế.
—
/ˈlʌɡʒəri ˈtrævl/
n
du lịch hạng sang
Luxury travel includes private guides.
Du lịch hạng sang bao gồm hướng dẫn viên riêng.
Chi tiết
Luxury travel often includes five-star accommodations.Du lịch hạng sang thường bao gồm chỗ ở năm sao.
Đồng nghĩaopulent travellavish travel
Cụm hay dùngluxury travel experienceluxury travel package
Du lịch hạng sang thường rất đắt đỏ.
—
/haɪ ˈsiːzn/
n
mùa cao điểm
Prices rise during high season.
Giá tăng trong mùa cao điểm.
Chi tiết
Hotels are often full during high season.Khách sạn thường đầy vào mùa cao điểm.
Đồng nghĩapeak seasonbusy period
Cụm hay dùnghigh season rateshigh season travel
Cần đặt chỗ trước trong mùa cao điểm.
—
/ˈvɔɪɪdʒ/
n
cuộc hành trình (dài)
The ocean voyage took weeks.
Cuộc hành trình đại dương mất nhiều tuần.
Chi tiết
They planned a voyage across the Atlantic Ocean.Họ đã lên kế hoạch cho một cuộc hành trình qua Đại Tây Dương.
Đồng nghĩajourneyexpedition
Cụm hay dùngocean voyagespace voyage
Thường dùng cho hành trình dài.
—
/ˈnoʊmæd/
n
người du mục
Digital nomads work from anywhere.
Người du mục số làm việc từ bất cứ nơi nào.
Chi tiết
Nomads often follow seasonal patterns for food.Người du mục thường di chuyển theo mùa để tìm thức ăn.
Đồng nghĩawandererroamer
Cụm hay dùngdigital nomadnomadic lifestyle
Người du mục thường sống theo cách tự do.
—
/ˈekspæt/
n
người sống ở nước ngoài
Many expats settle in Vietnam.
Nhiều người sống ở nước ngoài định cư tại Việt Nam.
Chi tiết
Many expats enjoy the local culture.Nhiều người sống ở nước ngoài thích văn hóa địa phương.
Đồng nghĩaforeigner expatriate
Cụm hay dùngexpat communityexpat life
Có thể gặp khó khăn trong việc hòa nhập.
—
/ˈhɒlədeɪ ˌdestɪˈneɪʃn/
n
điểm nghỉ mát
Beach holiday destinations are evergreen.
Điểm nghỉ mát bãi biển luôn được ưa chuộng.
Chi tiết
Bali is a popular holiday destination for tourists.Bali là một điểm nghỉ mát phổ biến cho khách du lịch.
Đồng nghĩavacation spotresort
Cụm hay dùngpopular holiday destinationexotic holiday destinationholiday destination guide
Thường có nhiều hoạt động giải trí.
—
/ˈtrævlɪŋ ˈbrɔːdnz ðə maɪnd/
idiom
đi nhiều mở mang tâm trí
Traveling broadens the mind significantly.
Đi nhiều mở mang tâm trí đáng kể.
Chi tiết
Traveling broadens the mind and perspective.Đi nhiều mở mang tâm trí và góc nhìn.
Đồng nghĩaexploration expands knowledgetravel enhances understanding
Cụm hay dùngtraveling experiencetraveling opportunitiestraveling benefits
Một câu nói phổ biến về du lịch.
—
/ˈwɒndərlʌst/
n
khao khát đi du lịch
Wanderlust drives many young travelers.
Khao khát đi du lịch thúc đẩy nhiều du khách trẻ.
Chi tiết
Her wanderlust led her to visit many countries.Khao khát đi du lịch đã dẫn cô ấy đến nhiều quốc gia.
Đồng nghĩatravel bugadventurous spirit
Cụm hay dùngwanderlust travelerwanderlust spirit
Thể hiện niềm đam mê du lịch.
—
/ˈhoʊmsɪknəs/
n
nỗi nhớ nhà
Long trips can cause homesickness.
Chuyến đi dài có thể gây nỗi nhớ nhà.
Chi tiết
She felt homesickness while studying abroad.Cô ấy cảm thấy nỗi nhớ nhà khi học ở nước ngoài.
Đồng nghĩanostalgialonging
Cụm hay dùngsevere homesicknesshomesickness symptoms
Thường gặp khi sống xa nhà.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...