Từ vựng C1

Chủ đề politics-geopolitics · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

sovereignty

/ˈsɒvrənti/ C1 IELTS

Nghĩa

chủ quyền n

Định nghĩa · The authority of a state to govern itself.

“National sovereignty is a defining right.”Chủ quyền quốc gia là một quyền định nghĩa.

“Countries fight for their sovereignty.”Các quốc gia đấu tranh cho chủ quyền của mình.

Mẹo IELTS · Thảo luận về chủ quyền trong bối cảnh quốc tế.

Ghi chú · Liên quan đến quyền tự quyết.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...