stray
/streɪ/ B1
Nghĩa
đi lạc, không nhà
adj
Định nghĩa · Not having a home or wandering away.
“Stray dogs are common in some cities.”Chó đi lạc phổ biến ở một số thành phố.
“The stray dog looked lost and hungry.”Chú chó đi lạc trông có vẻ lạc lõng và đói.
Cụm hay dùng
stray animalstray cat
Mẹo IELTS · Nói về vấn đề xã hội liên quan đến động vật đi lạc.
Ghi chú · Có thể dùng cho cả người và động vật.