nocturnal
/nɒkˈtɜːrnl/ B1
Nghĩa
sống về đêm
adj
Định nghĩa · Active at night and resting during the day.
“Owls are nocturnal birds.”Cú là loài chim sống về đêm.
“Owls are nocturnal birds that hunt at night.”Cú là loài chim sống về đêm và săn mồi vào ban đêm.
Đồng nghĩa
night-activenighttime
Trái nghĩa
diurnal
Cụm hay dùng
nocturnal animalsnocturnal habitsnocturnal behavior
Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về thói quen động vật trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để mô tả hành vi của động vật.