Từ vựng B1

Chủ đề communication-language · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

interpret

/ɪnˈtɜːrprɪt/ B1

Nghĩa

thông dịch v

Định nghĩa · To explain or translate spoken words.

“Interpreters work at international conferences.”Thông dịch viên làm việc tại hội nghị quốc tế.

“He can interpret languages fluently.”Anh ấy có thể thông dịch các ngôn ngữ một cách lưu loát.

Đồng nghĩa translatedecipher
Cấu tạoTừ 'inter-' và 'pret' ghép lại.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về ngôn ngữ trong IELTS.

Ghi chú · Thông dịch là kỹ năng quan trọng trong giao tiếp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...