Từ vựng C1

Chủ đề politics-geopolitics · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

détente

/deɪˈtɒnt/ C1 IELTS

Nghĩa

sự giảm căng thẳng n

Định nghĩa · A relaxation of tensions between countries.

“Cold War détente reduced nuclear risk.”Giảm căng thẳng Chiến tranh Lạnh giảm rủi ro hạt nhân.

“Détente helped reduce Cold War hostilities.”Sự giảm căng thẳng đã giúp giảm thù địch trong Chiến tranh Lạnh.

Đồng nghĩa relaxationeasing
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp, nghĩa là 'giảm bớt'.

Mẹo IELTS · Dùng khi thảo luận về quan hệ quốc tế trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong chính trị quốc tế.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...