détente
Nghĩa
Định nghĩa · A relaxation of tensions between countries.
“Cold War détente reduced nuclear risk.”Giảm căng thẳng Chiến tranh Lạnh giảm rủi ro hạt nhân.
“Détente helped reduce Cold War hostilities.”Sự giảm căng thẳng đã giúp giảm thù địch trong Chiến tranh Lạnh.
Mẹo IELTS · Dùng khi thảo luận về quan hệ quốc tế trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong chính trị quốc tế.