industry
Nghĩa
Định nghĩa · A specific area of business or trade.
“She works in the tourism industry.”Cô ấy làm trong ngành du lịch.
“The tech industry is growing fast.”Ngành công nghệ đang phát triển nhanh.
Mẹo IELTS · Mô tả ngành công nghiệp khi nói về kinh tế.
Ghi chú · Dùng mạo từ 'the' khi chỉ một ngành cụ thể: 'the banking industry'. Không dùng mạo từ khi nói chung: 'Industry needs workers.'