collateral
Nghĩa
Định nghĩa · an asset used as security for a loan.
“The bank requires collateral for large loans.”Ngân hàng yêu cầu tài sản thế chấp cho các khoản vay lớn.
“He used his car as collateral for the loan.”Anh ấy dùng xe hơi làm tài sản thế chấp cho khoản vay.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về tài chính trong IELTS.
Ghi chú · 'Collateral' = tài sản đảm bảo khoản vay. Loan 'secured' = có collateral; 'unsecured' = không có.