Từ vựng B1

Chủ đề banking · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

collateral

/kəˈlætərəl/ B1 TOEIC phổ biến #2177

Nghĩa

tài sản thế chấp n.

Định nghĩa · an asset used as security for a loan.

“The bank requires collateral for large loans.”Ngân hàng yêu cầu tài sản thế chấp cho các khoản vay lớn.

“He used his car as collateral for the loan.”Anh ấy dùng xe hơi làm tài sản thế chấp cho khoản vay.

Đồng nghĩa securityguarantee
Cấu tạoTừ 'collateral' có nguồn gốc từ tiếng Latin.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về tài chính trong IELTS.

Ghi chú · 'Collateral' = tài sản đảm bảo khoản vay. Loan 'secured' = có collateral; 'unsecured' = không có.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...