Từ vựng B1

Chủ đề financial reports · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

investment

/ɪnˈvɛst.mənt/ B1 TOEIC phổ biến #2319

Nghĩa

khoản đầu tư n.

Định nghĩa · Money spent on something to make a profit in the future.

“Return on investment improved significantly last quarter.”Lợi nhuận trên vốn đầu tư đã cải thiện đáng kể quý trước.

“The firm made a major investment in new equipment.”Công ty đã thực hiện một khoản đầu tư lớn vào thiết bị mới.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'investment' khi nói về tài chính trong IELTS.

Ghi chú · Viết tắt phổ biến: ROI (Return on Investment). 'Invest in' + noun là cụm động từ chuẩn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...