investment
Nghĩa
Định nghĩa · Money spent on something to make a profit in the future.
“Return on investment improved significantly last quarter.”Lợi nhuận trên vốn đầu tư đã cải thiện đáng kể quý trước.
“The firm made a major investment in new equipment.”Công ty đã thực hiện một khoản đầu tư lớn vào thiết bị mới.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'investment' khi nói về tài chính trong IELTS.
Ghi chú · Viết tắt phổ biến: ROI (Return on Investment). 'Invest in' + noun là cụm động từ chuẩn.