proceedings
Nghĩa
Định nghĩa · Official activities or events that happen in order.
“The proceedings began with a roll call.”Các hoạt động bắt đầu bằng điểm danh.
“Minutes record all official proceedings.”Biên bản ghi lại tất cả diễn biến chính thức.
Mẹo IELTS · Dùng khi mô tả sự kiện trong IELTS.
Ghi chú · 'Proceedings' (số nhiều) = toàn bộ diễn biến chính thức — khác 'process' ở tính trang trọng.