Từ vựng B2

Chủ đề meetings adv · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

proceedings

/prəˈsiː.dɪŋz/ B2 TOEIC phổ biến #2676

Nghĩa

các hoạt động/diễn biến chính thức (của một sự kiện) n. pl.

Định nghĩa · Official activities or events that happen in order.

“The proceedings began with a roll call.”Các hoạt động bắt đầu bằng điểm danh.

“Minutes record all official proceedings.”Biên bản ghi lại tất cả diễn biến chính thức.

Mẹo IELTS · Dùng khi mô tả sự kiện trong IELTS.

Ghi chú · 'Proceedings' (số nhiều) = toàn bộ diễn biến chính thức — khác 'process' ở tính trang trọng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...