Từ vựng B2

Chủ đề meetings adv · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

dissent

/dɪˈsent/ B2 TOEIC phổ biến #2681

Nghĩa

sự bất đồng / không đồng ý (chính thức) n. / v.

Định nghĩa · A disagreement or difference of opinion.

“Two members expressed dissent over the plan.”Hai thành viên bày tỏ sự bất đồng về kế hoạch.

“She dissented from the majority decision.”Cô ấy không đồng ý với quyết định của đa số.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi thảo luận về quan điểm trong IELTS.

Ghi chú · 'Dissenting opinion/vote' = ý kiến/phiếu bất đồng — ghi vào biên bản khi có yêu cầu.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...