dissent
Nghĩa
Định nghĩa · A disagreement or difference of opinion.
“Two members expressed dissent over the plan.”Hai thành viên bày tỏ sự bất đồng về kế hoạch.
“She dissented from the majority decision.”Cô ấy không đồng ý với quyết định của đa số.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi thảo luận về quan điểm trong IELTS.
Ghi chú · 'Dissenting opinion/vote' = ý kiến/phiếu bất đồng — ghi vào biên bản khi có yêu cầu.