Từ vựng B1

Chủ đề office technology · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

firewall

/ˈfaɪər.wɔːl/ B1 TOEIC phổ biến #2733

Nghĩa

tường lửa (bảo mật mạng) n.

Định nghĩa · A security system that protects networks.

“The firewall blocked the suspicious connection.”Tường lửa đã chặn kết nối đáng ngờ.

“Enable the firewall to protect your data.”Bật tường lửa để bảo vệ dữ liệu của bạn.

Mẹo IELTS · Nói về tường lửa khi thảo luận về an ninh mạng.

Ghi chú · 'Firewall' xuất hiện trong TOEIC Part 4 khi nói về bảo mật công ty.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...