Từ vựng B1

Chủ đề leasing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

property owner

/ˈprɒp.ər.ti ˈoʊ.nər/ B1 TOEIC phổ biến #2801

Nghĩa

chủ sở hữu tài sản n.

Định nghĩa · An individual or entity that owns a property.

“The property owner approved the renovation request.”Chủ sở hữu tài sản chấp thuận yêu cầu cải tạo.

“Property owners must comply with local housing codes.”Chủ sở hữu tài sản phải tuân thủ quy định nhà ở địa phương.

Mẹo IELTS · Nói về chủ sở hữu tài sản có thể làm bài viết của bạn phong phú hơn.

Ghi chú · 'Property owner' rộng hơn 'landlord' — owner là chủ sở hữu, có thể thuê property manager thay vì tự quản lý.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...