Từ vựng B1

Chủ đề air travel · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

flight delay

/flaɪt dɪˈleɪ/ B1 TOEIC phổ biến #2901

Nghĩa

sự chậm trễ chuyến bay n.

Định nghĩa · A delay in the scheduled departure of a flight.

“A flight delay of three hours was announced at the gate.”Sự chậm trễ ba tiếng được thông báo tại cổng.

“Flight delays during storms are common at this airport.”Chậm trễ chuyến bay trong bão thường xảy ra tại sân bay này.

Mẹo IELTS · Dùng 'flight delay' khi nói về du lịch trong IELTS.

Ghi chú · EU và nhiều nước có luật bồi thường hành khách khi delay trên 2–3 tiếng (tùy hãng/quốc gia).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...