flight delay
Nghĩa
Định nghĩa · A delay in the scheduled departure of a flight.
“A flight delay of three hours was announced at the gate.”Sự chậm trễ ba tiếng được thông báo tại cổng.
“Flight delays during storms are common at this airport.”Chậm trễ chuyến bay trong bão thường xảy ra tại sân bay này.
Mẹo IELTS · Dùng 'flight delay' khi nói về du lịch trong IELTS.
Ghi chú · EU và nhiều nước có luật bồi thường hành khách khi delay trên 2–3 tiếng (tùy hãng/quốc gia).