Kho từ › arts › prop

prop

B1 n. 📁 arts TOEIC
đạo cụ sân khấu
UK /prɒp/ · US /prɒp/
An object used on stage during a performance.
The stage crew arranged props before the show.
→ Đội kỹ thuật sắp xếp đạo cụ trước buổi diễn.
A sword was the most important prop in the play.→ Thanh kiếm là đạo cụ quan trọng nhất trong vở kịch.
Cấu tạo
'Prop' là viết tắt của 'property' trong sân khấu.
Đồng nghĩa
stage propertyaccessory
Collocations
stage prophand propprop listprop mastertheatrical prop
Họ từ
props (n. pl.) đạo cụprop master (n.) trưởng đạo cụ
🎯 IELTS: Nói về đạo cụ để thể hiện sự sáng tạo trong IELTS.
'Props' gần như luôn dùng số nhiều trong ngữ cảnh sân khấu; 'prop' số ít ít phổ biến hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...