Kho từ › arts › mural

mural

B1 n. 📁 arts TOEIC
tranh tường; bức bích họa
UK /ˈmjʊr.əl/ · US /ˈmjʊr.əl/
A large painting or artwork on a wall.
A colorful mural decorates the theater entrance.
→ Một bức tranh tường đầy màu sắc trang trí lối vào nhà hát.
The artist painted a large mural depicting city history.→ Nghệ sĩ vẽ bức tranh tường lớn mô tả lịch sử thành phố.
Đồng nghĩa
frescowall paintingwall art
Collocations
outdoor muralcommissioned muralpaint a muralmural artistlarge-scale mural
Họ từ
mural (adj.) thuộc tường
🎯 IELTS: Khi nói về nghệ thuật trong IELTS, có thể dùng từ này.
'Mural' thường gắn cố định vào tường; 'fresco' là kỹ thuật vẽ trên thạch cao ướt — cổ điển hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...