trade
Nghĩa
Định nghĩa · The activity of buying and selling goods.
“International trade benefits both countries.”Thương mại quốc tế mang lại lợi ích cho cả hai quốc gia.
“They trade goods across the border daily.”Họ giao thương hàng hóa qua biên giới hàng ngày.
Mẹo IELTS · Nói về thương mại khi thảo luận về kinh tế.
Ghi chú · 'Trade' (thương mại tổng thể) khác 'deal' (một giao dịch cụ thể). Dùng 'trade in' khi trao đổi sản phẩm cũ lấy mới.