empathy
Nghĩa
Định nghĩa · the ability to understand and share someone else's feelings
“Show empathy when dealing with upset customers.”Hãy thể hiện sự đồng cảm khi xử lý khách hàng đang buồn.
“Empathy is a key skill in customer service roles.”Sự đồng cảm là kỹ năng quan trọng trong vai trò dịch vụ khách hàng.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'empathy' để thể hiện sự hiểu biết trong bài nói.
Ghi chú · 'Empathy' (cảm nhận như người khác) ≠ 'sympathy' (thương xót người khác). Trong CRM training, 'empathy' quan trọng hơn.