Từ vựng B1

Chủ đề customer relations · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

empathy

/ˈem.pə.θi/ B1 TOEIC phổ biến #3303

Nghĩa

sự đồng cảm, thấu hiểu cảm xúc người khác n.

Định nghĩa · the ability to understand and share someone else's feelings

“Show empathy when dealing with upset customers.”Hãy thể hiện sự đồng cảm khi xử lý khách hàng đang buồn.

“Empathy is a key skill in customer service roles.”Sự đồng cảm là kỹ năng quan trọng trong vai trò dịch vụ khách hàng.

Trái nghĩa indifference
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'empath' (người đồng cảm) và hậu tố '-y'.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'empathy' để thể hiện sự hiểu biết trong bài nói.

Ghi chú · 'Empathy' (cảm nhận như người khác) ≠ 'sympathy' (thương xót người khác). Trong CRM training, 'empathy' quan trọng hơn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...