Từ vựng B1

Chủ đề weather forecast · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

atmospheric

/ˌæt.məsˈfer.ɪk/ B1 TOEIC phổ biến #3429

Nghĩa

thuộc khí quyển; thuộc bầu không khí adj.

Định nghĩa · Related to the air or atmosphere.

“Atmospheric conditions affect long-range weather predictions.”Điều kiện khí quyển ảnh hưởng đến dự báo thời tiết dài hạn.

“Scientists monitor atmospheric CO₂ to study climate trends.”Các nhà khoa học theo dõi CO₂ khí quyển để nghiên cứu xu hướng khí hậu.

Mẹo IELTS · Sử dụng trong các chủ đề liên quan đến môi trường.

Ghi chú · 'Atmospheric' thường đi với 'pressure' và 'conditions' trong bản tin thời tiết chuyên sâu.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...