Từ vựng B1

Chủ đề weather forecast · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

front

/frʌnt/ B1 TOEIC phổ biến #3440

Nghĩa

mặt trận thời tiết (ranh giới giữa hai khối khí) n.

Định nghĩa · The boundary between two air masses in weather.

“A cold front will arrive tomorrow, dropping temperatures.”Một front lạnh sẽ đến vào ngày mai, làm nhiệt độ giảm.

“The weather front brought storms to the entire region.”Mặt trận thời tiết mang bão đến toàn khu vực.

Đồng nghĩa weather systemboundary
Cấu tạo'Front' có nguồn gốc từ tiếng Pháp.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi thảo luận về khí hậu trong IELTS.

Ghi chú · Trong thời tiết, 'front' = ranh giới giữa khối khí nóng và lạnh — khác nghĩa thông thường.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...